Quảng bá tiếng Trung là gì?
"quảng bá" trong tiếng Trung là 宣扬 (động từ), 招揽 (động từ), 推介 (động từ).
宣扬 Động từ
Hán Việt: TUYÊN DƯƠNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tuyên truyền; quảng bá; lan truyền rộng rãi
招揽 Động từ
Hán Việt: CHIÊU LÃM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thu hút (khách hàng); quảng bá (kinh doanh)
推介 Động từ
Hán Việt: SUY GIỚI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quảng bá
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quảng bá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Quảng bá tiếng Trung là gì?
"quảng bá" trong tiếng Trung là 宣扬 (động từ), 招揽 (động từ), 推介 (động từ).