TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Quan hệ tình dục tiếng Trung là gì?

"quan hệ tình dục" trong tiếng Trung là 房事 (danh từ).

房事 Danh từ

fángshìHán Việt: PHÒNG SỰ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quan hệ tình dục

Xem đầy đủ từ "房事": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quan hệ tình dục" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quan hệ tình dục tiếng Trung là gì?

"quan hệ tình dục" trong tiếng Trung là 房事 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.