TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Sống tiếng Trung là gì?

"sống" trong tiếng Trung là 生活 (danh từ), 活 (động từ), 住 (động từ).

生活 Danh từ

shēnghuóHán Việt: SINH HOẠT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sống

  • 他对生活感到很无奈。 Anh ấy cảm thấy rất bất lực trong cuộc sống.
  • 他们生活得很幸福。 Họ đã có một cuộc sống hạnh phúc.

Xem đầy đủ từ "生活": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

活 Động từ

huóHán Việt: HOẠT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sống

  • 你让生命活得有价值。 Bạn làm cho cuộc đời đáng sống.

Xem đầy đủ từ "活": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

住 Động từ

zhùHán Việt: TRÚ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ở, sống

  • 我有个朋友住在札幌。 Tôi có một người bạn sống ở Sapporo.
  • 我不知道她住在哪里。 Tôi không biết cô ấy sống ở đâu.

Xem đầy đủ từ "住": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sống tiếng Trung là gì?

"sống" trong tiếng Trung là 生活 (danh từ), 活 (động từ), 住 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.