Sự việc tiếng Trung là gì?
"sự việc" trong tiếng Trung là 事情 (danh từ), 事项 (danh từ), 事 (danh từ).
事情 Danh từ
Hán Việt: SỰ TÌNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự việc; vấn đề; điều; công việc
- 事情不那么简单,你要用脑子好好想想,不能盲目地随大流。 Sự việc không đơn giản thế đâu, cậu phải dùng đầu óc mà suy nghĩ cho kỹ, không thể chạy theo đám đông một cách mù quáng được.
事项 Danh từ
Hán Việt: SỰ HẠNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự việc
事 Danh từ
Hán Việt: SỰ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự việc
- 他觉得必须报道这件事。 Ông ta cảm thấy phải báo cáo sự việc này.
故 Liên từ
Hán Việt: CỐ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự việc
事体 Danh từ
Hán Việt: SỰ THỂ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự việc
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự việc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự việc tiếng Trung là gì?
"sự việc" trong tiếng Trung là 事情 (danh từ), 事项 (danh từ), 事 (danh từ).