TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Sự việc tiếng Trung là gì?

"sự việc" trong tiếng Trung là 事情 (danh từ), 事项 (danh từ), 事 (danh từ).

事情 Danh từ

shìqingHán Việt: SỰ TÌNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự việc; vấn đề; điều; công việc

  • 事情不那么简单,你要用脑子好好想想,不能盲目地随大流。 Sự việc không đơn giản thế đâu, cậu phải dùng đầu óc mà suy nghĩ cho kỹ, không thể chạy theo đám đông một cách mù quáng được.

Xem đầy đủ từ "事情": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

事项 Danh từ

shìxiàngHán Việt: SỰ HẠNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự việc

Xem đầy đủ từ "事项": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

事 Danh từ

shìHán Việt: SỰ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự việc

  • 他觉得必须报道这件事。 Ông ta cảm thấy phải báo cáo sự việc này.

Xem đầy đủ từ "事": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

故 Liên từ

gùHán Việt: CỐ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự việc

Xem đầy đủ từ "故": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

事体 Danh từ

shìtǐHán Việt: SỰ THỂ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự việc

Xem đầy đủ từ "事体": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự việc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự việc tiếng Trung là gì?

"sự việc" trong tiếng Trung là 事情 (danh từ), 事项 (danh từ), 事 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.