Tái hôn tiếng Trung là gì?
"tái hôn" trong tiếng Trung là 转嫁 (động từ), 改嫁 (động từ), 再婚 (động từ).
转嫁 Động từ
Hán Việt: CHUYỂN GIÁ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tái hôn (của góa phụ)
改嫁 Động từ
Hán Việt: CẢI GIÁ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tái hôn (đối với phụ nữ)
再婚 Động từ
Hán Việt: TÁI HÔN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tái hôn
- 她很快就再婚了。 Cô ta đã sớm tái hôn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tái hôn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tái hôn tiếng Trung là gì?
"tái hôn" trong tiếng Trung là 转嫁 (động từ), 改嫁 (động từ), 再婚 (động từ).