Tái sinh tiếng Trung là gì?
"tái sinh" trong tiếng Trung là 再生 (động từ), 复生 (động từ).
再生 Động từ
Hán Việt: TÁI SINH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tái sinh
复生 Động từ
Hán Việt: PHỤC SINH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tái sinh
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tái sinh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tái sinh tiếng Trung là gì?
"tái sinh" trong tiếng Trung là 再生 (động từ), 复生 (động từ).