Tương lai tiếng Trung là gì?
"tương lai" trong tiếng Trung là 未来 (danh từ).
未来 Danh từ
Hán Việt: VỊ LAI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tương lai
- 如果未来有人发明了时光机,那他们为什么不回来看我们呢? Nếu có người ở tương lai phát minh ra cỗ máy thời gian, tại sao họ không quay về thăm chúng ta?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tương lai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tương lai tiếng Trung là gì?
"tương lai" trong tiếng Trung là 未来 (danh từ).