TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tương lai tiếng Trung là gì?

"tương lai" trong tiếng Trung là 未来 (danh từ).

未来 Danh từ

wèiláiHán Việt: VỊ LAI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tương lai

  • 如果未来有人发明了时光机,那他们为什么不回来看我们呢? Nếu có người ở tương lai phát minh ra cỗ máy thời gian, tại sao họ không quay về thăm chúng ta?

Xem đầy đủ từ "未来": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tương lai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tương lai tiếng Trung là gì?

"tương lai" trong tiếng Trung là 未来 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.