Tắm tiếng Trung là gì?
"tắm" trong tiếng Trung là 洗 (động từ), 洗澡 (động từ), 沐浴 (động từ).
洗 Động từ
Hán Việt: TẨY giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rửa; tắm
- 我需要洗个澡。 Tôi cần đi tắm.
洗澡 Động từ
Hán Việt: TẨY TÁO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tắm
- 我通常在晚上洗澡。 Tôi thường tắm vào buổi tối
- 他很喜欢一边洗澡一边唱歌。 Ảnh thích hát trong bồn tắm.
沐浴 Động từ
Hán Việt: MỘC DỤC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tắm
沐
Hán Việt: MỘC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tắm
浴
Hán Việt: DỤC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tắm
澡
Hán Việt: TÁO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tắm
- 我需要洗个澡。 Tôi cần đi tắm.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tắm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tắm tiếng Trung là gì?
"tắm" trong tiếng Trung là 洗 (động từ), 洗澡 (động từ), 沐浴 (động từ).