TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

洗

HSK 2HSK 3.0 cấp 2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
xǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TẨY
Bộ thủ: 水 (thủy) · bộ số 85 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: tẩy, tiển

洗 nghĩa là rửa, tắm, rửa ảnh.

Nghĩa của 洗

xǐ

TẨY
  1. Rửa; tắm
  2. Rửa ảnh
  3. Xào bài (lá,...)
  4. Xóa (ghi âm)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 洗

Đồng nghĩa

Từ ghép có 洗

Thành ngữ có 洗

  • 洗耳恭听 — Lắng nghe một cách tôn trọng
  • 一贫如洗 — Không một xu dính túi
  • 洗心革面 — Rửa tim và đổi mới gương mặt (thành ngữ); ăn năn hối cải và sửa đổi sai lầm
  • 洗劫一空 — Cướp sạch mọi thứ
  • 以泪洗面 — Rửa mặt bằng nước mắt
  • 家贫如洗 — Nghèo rớt mồng tơi (thành ngữ); bần cùng
  • 赤贫如洗 — Nghèo rớt mồng tơi
  • 金盆洗手 — Rửa tay trong chậu vàng
  • 革面洗心 — Đổi mới khuôn mặt và rửa sạch trái tim (thành ngữ); ăn năn hối cải và sửa chữa lỗi lầm

Câu ví dụ với 洗

  • 你洗过车子了吗? Bạn đã rửa xe ô tô chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #839535
  • 我需要洗个澡。 Wǒ xūyào xǐ gè zǎo.Tôi cần đi tắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #388520
  • 把盘子洗了。 Rửa bát đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9135865
  • 洗你们的手。 Xǐ nǐmen de shǒu.Rửa tay đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10450777

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

洗 nghĩa là gì?

洗 (xǐ) nghĩa là rửa, tắm, rửa ảnh.

洗 đọc thế nào?

洗 đọc là xǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 洗 là gì?

Âm Hán Việt của 洗 là "tẩy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.