洗
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 水 (thủy) · bộ số 85 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: tẩy, tiển
洗 nghĩa là rửa, tắm, rửa ảnh.
Nghĩa của 洗
xǐ
TẨY- Rửa; tắm
- Rửa ảnh
- Xào bài (lá,...)
- Xóa (ghi âm)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 洗
Đồng nghĩa
Từ ghép có 洗
Thành ngữ có 洗
- 洗耳恭听 — Lắng nghe một cách tôn trọng
- 一贫如洗 — Không một xu dính túi
- 洗心革面 — Rửa tim và đổi mới gương mặt (thành ngữ); ăn năn hối cải và sửa đổi sai lầm
- 洗劫一空 — Cướp sạch mọi thứ
- 以泪洗面 — Rửa mặt bằng nước mắt
- 家贫如洗 — Nghèo rớt mồng tơi (thành ngữ); bần cùng
- 赤贫如洗 — Nghèo rớt mồng tơi
- 金盆洗手 — Rửa tay trong chậu vàng
- 革面洗心 — Đổi mới khuôn mặt và rửa sạch trái tim (thành ngữ); ăn năn hối cải và sửa chữa lỗi lầm
Câu ví dụ với 洗
- 你洗过车子了吗? Bạn đã rửa xe ô tô chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #839535
- 我需要洗个澡。 Wǒ xūyào xǐ gè zǎo.Tôi cần đi tắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #388520
- 把盘子洗了。 Rửa bát đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9135865
- 洗你们的手。 Xǐ nǐmen de shǒu.Rửa tay đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10450777
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
洗 nghĩa là gì?
洗 (xǐ) nghĩa là rửa, tắm, rửa ảnh.
洗 đọc thế nào?
洗 đọc là xǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 洗 là gì?
Âm Hán Việt của 洗 là "tẩy".