TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

浴

yù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DỤC
Bộ thủ: 水 (thủy) · bộ số 85 Số nét: 10 Cấu tạo: ⿰氵谷 Mọi âm Hán Việt của chữ: dục

浴 nghĩa là tắm, tắm rửa.

Nghĩa của 浴

yù

DỤC
  1. Tắm
  2. Tắm rửa

Từ ghép có 浴

Thành ngữ có 浴

  • 浴火重生 — Tái sinh từ tro tàn
  • 浴血苦战 — Một cuộc chiến đấu ác liệt và đẫm máu
  • 澡身浴德 — Tắm rửa thân thể và gột rửa đức hạnh (thành ngữ); tu dưỡng bản thân bằng thiền định
  • 香汤沐浴 — Tắm suối nước nóng thơm

Câu hỏi thường gặp

浴 nghĩa là gì?

浴 (yù) nghĩa là tắm, tắm rửa.

浴 đọc thế nào?

浴 đọc là yù (pinyin).

Âm Hán Việt của 浴 là gì?

Âm Hán Việt của 浴 là "dục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.