Tốt bụng tiếng Trung là gì?
"tốt bụng" trong tiếng Trung là 善良 (tính từ), 淑.
善良 Tính từ
Hán Việt: THIỆN LƯƠNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tốt bụng, lương thiện
淑
Hán Việt: THỤC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dịu dàng; tốt bụng; đáng yêu; đáng kính
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tốt bụng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tốt bụng tiếng Trung là gì?
"tốt bụng" trong tiếng Trung là 善良 (tính từ), 淑.