Tự phụ tiếng Trung là gì?
"tự phụ" trong tiếng Trung là 自负 (động từ).
自负 Động từ
Hán Việt: TỰ PHỤ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tự phụ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tự phụ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tự phụ tiếng Trung là gì?
"tự phụ" trong tiếng Trung là 自负 (động từ).