Tai nạn tiếng Trung là gì?
"tai nạn" trong tiếng Trung là 事故 (danh từ).
事故 Danh từ
Hán Việt: SỰ CỐ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tai nạn
- 警察调查事故的原因。 Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân của vụ tai nạn.
- 事故双方的说法相差太大,当局难以判断哪一方说的是实话。 Sự khác biệt trong câu chuyện của hai bên liên quan đến vụ tai nạn lớn đến mức nhà chức trách không thể quyết định là bên nào nói thật.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tai nạn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tai nạn tiếng Trung là gì?
"tai nạn" trong tiếng Trung là 事故 (danh từ).