TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tai nạn tiếng Trung là gì?

"tai nạn" trong tiếng Trung là 事故 (danh từ).

事故 Danh từ

shìgùHán Việt: SỰ CỐ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tai nạn

  • 警察调查事故的原因。 Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân của vụ tai nạn.
  • 事故双方的说法相差太大,当局难以判断哪一方说的是实话。 Sự khác biệt trong câu chuyện của hai bên liên quan đến vụ tai nạn lớn đến mức nhà chức trách không thể quyết định là bên nào nói thật.

Xem đầy đủ từ "事故": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tai nạn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tai nạn tiếng Trung là gì?

"tai nạn" trong tiếng Trung là 事故 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.