Thói quen tiếng Trung là gì?
"thói quen" trong tiếng Trung là 习惯 (động từ), 俗 (tính từ), 癖 (danh từ).
习惯 Động từ
Hán Việt: TẬP QUÁN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thói quen
俗 Tính từ
Hán Việt: TỤC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phong tục; tục lệ; thói quen; tập quán
癖 Danh từ
Hán Việt: TÍCH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thói quen
习气 Danh từ
Hán Việt: TẬP KHÍ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thói quen; thực hành (thường là điều đáng tiếc)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thói quen" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thói quen tiếng Trung là gì?
"thói quen" trong tiếng Trung là 习惯 (động từ), 俗 (tính từ), 癖 (danh từ).