Thời đại tiếng Trung là gì?
"thời đại" trong tiếng Trung là 时代 (danh từ).
时代 Danh từ
Hán Việt: THỜI ĐẠI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thời đại
- 现在的时代是原子时代。 Thời đại bây giờ là thời đại nguyên tử.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thời đại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thời đại tiếng Trung là gì?
"thời đại" trong tiếng Trung là 时代 (danh từ).