Thuyết phục tiếng Trung là gì?
"thuyết phục" trong tiếng Trung là 说服 (động từ), 劝说 (động từ), 相劝 (động từ).
说服 Động từ
Hán Việt: THUYẾT PHỤC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuyết phục
- John 这人不容易说服。 Thuyết phục John là một việc khó.
劝说 Động từ
Hán Việt: KHUYẾN THUYẾT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuyết phục
相劝 Động từ
Hán Việt: TƯƠNG KHUYẾN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuyết phục
折服 Động từ
Hán Việt: CHIẾT PHỤC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuyết phục
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thuyết phục" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thuyết phục tiếng Trung là gì?
"thuyết phục" trong tiếng Trung là 说服 (động từ), 劝说 (động từ), 相劝 (động từ).