Tràn đầy tiếng Trung là gì?
"tràn đầy" trong tiếng Trung là 洋溢 (động từ), 一腔.
洋溢 Động từ
Hán Việt: DƯƠNG DẬT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tràn đầy
一腔
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tràn đầy (nhiệt huyết, tức giận, v.v.)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tràn đầy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tràn đầy tiếng Trung là gì?
"tràn đầy" trong tiếng Trung là 洋溢 (động từ), 一腔.