Trả tiền tiếng Trung là gì?
"trả tiền" trong tiếng Trung là 支付 (động từ), 出钱 (động từ), 付费 (động từ).
支付 Động từ
Hán Việt: CHI PHÓ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trả tiền
出钱 Động từ
Hán Việt: XUẤT TIỀN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trả tiền
付费 Động từ
Hán Việt: PHÓ PHÍ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trả tiền
掏钱 Động từ
Hán Việt: ĐÀO TIỀN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trả tiền
交钱 Động từ
Hán Việt: GIAO TIỀN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trả tiền
付钱 Động từ
Hán Việt: PHÓ TIỀN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trả tiền
- 你付钱買这本书了吗? Bạn đã trả tiền quyển sách này à?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trả tiền" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trả tiền tiếng Trung là gì?
"trả tiền" trong tiếng Trung là 支付 (động từ), 出钱 (động từ), 付费 (động từ).