Trộn lẫn tiếng Trung là gì?
"trộn lẫn" trong tiếng Trung là 夹杂 (động từ).
夹杂 Động từ
Hán Việt: GIÁP TẠP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trộn lẫn (các chất khác biệt)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trộn lẫn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trộn lẫn tiếng Trung là gì?
"trộn lẫn" trong tiếng Trung là 夹杂 (động từ).