TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Trộn lẫn tiếng Trung là gì?

"trộn lẫn" trong tiếng Trung là 夹杂 (động từ).

夹杂 Động từ

jiāzáHán Việt: GIÁP TẠP giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trộn lẫn (các chất khác biệt)

Xem đầy đủ từ "夹杂": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trộn lẫn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trộn lẫn tiếng Trung là gì?

"trộn lẫn" trong tiếng Trung là 夹杂 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.