Trợ lý tiếng Trung là gì?
"trợ lý" trong tiếng Trung là 助理 (danh từ), 助手 (danh từ), 帮手 (danh từ).
助理 Danh từ
Hán Việt: TRỢ LÝ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trợ lý
助手 Danh từ
Hán Việt: TRỢ THỦ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trợ lý; người phụ tá
帮手 Danh từ
Hán Việt: BANG THỦ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người phụ giúp; trợ lý
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trợ lý" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trợ lý tiếng Trung là gì?
"trợ lý" trong tiếng Trung là 助理 (danh từ), 助手 (danh từ), 帮手 (danh từ).