TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Trợ lý tiếng Trung là gì?

"trợ lý" trong tiếng Trung là 助理 (danh từ), 助手 (danh từ), 帮手 (danh từ).

助理 Danh từ

zhùlǐHán Việt: TRỢ LÝ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trợ lý

Xem đầy đủ từ "助理": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

助手 Danh từ

zhùshǒuHán Việt: TRỢ THỦ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trợ lý; người phụ tá

Xem đầy đủ từ "助手": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

帮手 Danh từ

bāngshǒuHán Việt: BANG THỦ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người phụ giúp; trợ lý

Xem đầy đủ từ "帮手": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trợ lý" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trợ lý tiếng Trung là gì?

"trợ lý" trong tiếng Trung là 助理 (danh từ), 助手 (danh từ), 帮手 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.