Triển khai tiếng Trung là gì?
"triển khai" trong tiếng Trung là 配置 (động từ).
配置 Động từ
Hán Việt: PHỐI TRÍ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Triển khai
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "triển khai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Triển khai tiếng Trung là gì?
"triển khai" trong tiếng Trung là 配置 (động từ).