树
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 樹
Bộ thủ: 木 (mộc) · bộ số 75 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: thụ Lượng từ đi kèm: 棵 (kē)
树 nghĩa là cây, trồng.
Nghĩa của 树
shù
THỤphồn thể 樹- Cây
- Trồng
- Triển khai
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 树
Đồng nghĩa
Từ ghép có 树
Thành ngữ có 树
- 独树一帜 — Giương cờ trên một cái cây cô độc (thành ngữ); nghĩa bóng: hành động một mình
- 摇钱树 — Cây thần thoại rung là rơi tiền
- 树大招风 — Cây cao đón gió
- 铁树开花 — Cây sắt nở hoa
- 树碑立传 — Dựng bia viết truyện
- 百年树人 — Mất nhiều năm để nuôi dạy trẻ thành người công dân tốt
- 蚍蜉撼树 — Kiến muốn lay cây
- 别树一帜 — Treo cờ trên cây cô đơn (thành ngữ); nghĩa bóng: hành động đơn độc
- 别树一旗 — Treo cờ trên cây cô đơn (thành ngữ); nghĩa bóng: hành động đơn độc
- 撼树蚍蜉 — Ví như kiến đòi lay cây
- 树上开花 — Trang trí cây bằng hoa giả
- 独树一格 — Có phong cách độc đáo của riêng mình
- 芝兰玉树 — Hoa lan và cây ngọc (thành ngữ); nghĩa bóng: đứa trẻ có tương lai rực rỡ
Câu hỏi thường gặp
树 nghĩa là gì?
树 (shù) nghĩa là cây, trồng.
树 đọc thế nào?
树 đọc là shù (pinyin).
Âm Hán Việt của 树 là gì?
Âm Hán Việt của 树 là "thụ".