Tuyệt vọng tiếng Trung là gì?
"tuyệt vọng" trong tiếng Trung là 绝望 (động từ).
绝望 Động từ
Hán Việt: TUYỆT VỌNG giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Tuyệt vọng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tuyệt vọng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- 不可收拾bùkěshōushíKhông thể cứu vãn; không quản lý được; ngoài tầm kiểm soát; tuyệt vọng
- 怅chàngHối tiếc; buồn bã; tuyệt vọng; suy sụp
- 失望shīwàngĐộng từ · Tuyệt vọng
- 泄气xièqìĐộng từ · Tuyệt vọng
- 危急wēijíTính từ · Tuyệt vọng
- 走投无路zǒutóuwúlùCụm từ · Tuyệt vọng
- 嗒tàTuyệt vọng
- 惨烈cǎnlièTính từ · Tuyệt vọng
- 死命sǐmìngPhó từ · Tuyệt vọng
- 没命méimìngTuyệt vọng
- 灰心丧气huīxīnsàngqìCụm từ · Tuyệt vọng
- 要死要活yàosǐyàohuóTuyệt vọng
Câu hỏi thường gặp
Tuyệt vọng tiếng Trung là gì?
"tuyệt vọng" trong tiếng Trung là 绝望 (động từ).