Van tiếng Trung là gì?
"van" trong tiếng Trung là 阀门 (danh từ), 活塞 (danh từ), 瓣膜 (danh từ).
阀门 Danh từ
Hán Việt: PHIỆT MÔN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Van (cơ khí)
活塞 Danh từ
Hán Việt: HOẠT TẮC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Van
瓣膜 Danh từ
Hán Việt: BẠN MẠC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Van (sinh học)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "van" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Van tiếng Trung là gì?
"van" trong tiếng Trung là 阀门 (danh từ), 活塞 (danh từ), 瓣膜 (danh từ).