TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Xác thực tiếng Trung là gì?

"xác thực" trong tiếng Trung là 认证 (động từ), 确 (danh từ), 诚 (danh từ).

认证 Động từ

rènzhèngHán Việt: NHẬN CHỨNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xác thực

Xem đầy đủ từ "认证": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

确 Danh từ

quèHán Việt: DUYẾN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xác thực

Xem đầy đủ từ "确": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

诚 Danh từ

chéngHán Việt: THÀNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chân thành; xác thực

Xem đầy đủ từ "诚": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xác thực" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xác thực tiếng Trung là gì?

"xác thực" trong tiếng Trung là 认证 (động từ), 确 (danh từ), 诚 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.