诚
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 誠
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thành” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 讠 (ngôn) · bộ số 149 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: thành
诚 nghĩa là chân thành, xác thực, thật sự, quả thật.
Nghĩa của 诚
chéng
THÀNHphồn thể 誠- hình thức bó buộc Chân thành; xác thực
- văn học Thật sự; quả thật
- Thực tế
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 诚
Đồng nghĩa
Từ ghép có 诚
Thành ngữ có 诚
- 诚惶诚恐 — Lo sợ và khiếp đảm (thành ngữ); kính cẩn trước bệ hạ (công thức khiêm tốn trong triều đình)
- 诚心诚意 — Một cách thành tâm và chân thành (thành ngữ); với tất cả sự chân thành
- 开诚布公 — Cư xử chân thành và công bằng (thành ngữ); thẳng thắn và cởi mở
- 心悦诚服 — Vui vẻ chấp nhận
- 诚心实意 — Một cách chân thành và thành khẩn
- 精诚所至 — Không có khó khăn nào không thể vượt qua nếu một người chân thành
- 坦诚相见 — Tin tưởng lẫn nhau hoàn toàn
- 一秉虔诚 — Một cách thành tâm và chân thành (thành ngữ); một cách sùng đạo
- 开诚相见 — Thẳng thắn và cởi mở
- 赤诚相待 — Đối xử hết sức chân thành
- 赤诚相见 — Chia sẻ thẳng thắn và chân thành
Câu hỏi thường gặp
诚 nghĩa là gì?
诚 (chéng) nghĩa là chân thành, xác thực, thật sự, quả thật.
诚 đọc thế nào?
诚 đọc là chéng (pinyin).
Âm Hán Việt của 诚 là gì?
Âm Hán Việt của 诚 là "thành".