Xâm phạm tiếng Trung là gì?
"xâm phạm" trong tiếng Trung là 侵犯 (động từ), 侵害 (động từ).
侵犯 Động từ
Hán Việt: XÂM PHẠM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xâm phạm
侵害 Động từ
Hán Việt: XÂM HẠI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xâm phạm; xâm hại
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xâm phạm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xâm phạm tiếng Trung là gì?
"xâm phạm" trong tiếng Trung là 侵犯 (động từ), 侵害 (động từ).