Xung đột tiếng Trung là gì?
"xung đột" trong tiếng Trung là 战争 (danh từ), 冲突 (động từ).
战争 Danh từ
Hán Việt: CHIẾN TRANH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chiến tranh; xung đột
冲突 Động từ
Hán Việt: XUNG ĐỘT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xung đột
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xung đột" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xung đột tiếng Trung là gì?
"xung đột" trong tiếng Trung là 战争 (danh từ), 冲突 (động từ).