TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Xung đột nội bộ tiếng Trung là gì?

"xung đột nội bộ" trong tiếng Trung là 内讧 (động từ).

内讧 Động từ

nèihòngHán Việt: NỘI HỒNG giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Xung đột nội bộ

Xem đầy đủ từ "内讧": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xung đột nội bộ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xung đột nội bộ tiếng Trung là gì?

"xung đột nội bộ" trong tiếng Trung là 内讧 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.