TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

方向

HSK 4HSK 3.0 cấp 3 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
fāngxiàng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHƯƠNG HƯỚNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phương hướng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

方向 nghĩa là hướng, phương hướng.

Nghĩa của 方向

fāngxiàng

PHƯƠNG HƯỚNGDanh từ
  1. Hướng; phương hướng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 方向

Đồng nghĩa

Từ ghép có 方向

Câu hỏi thường gặp

方向 nghĩa là gì?

方向 (fāngxiàng) nghĩa là hướng, phương hướng.

方向 đọc thế nào?

方向 đọc là fāngxiàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 方向 là gì?

Âm Hán Việt của 方向 là "phương hướng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.