TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

假使

jiǎshǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIẢ SỬ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giả sử” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

假使 nghĩa là nếu, giả sử, trong trường hợp.

Nghĩa của 假使

jiǎshǐ

GIẢ SỬLiên từ
  1. Nếu; giả sử
  2. Trong trường hợp
  3. Giả sử
  4. Cho rằng ...

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 假使

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

假使 nghĩa là gì?

假使 (jiǎshǐ) nghĩa là nếu, giả sử, trong trường hợp.

假使 đọc thế nào?

假使 đọc là jiǎshǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 假使 là gì?

Âm Hán Việt của 假使 là "giả sử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.