若
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 艸 (thảo) · bộ số 140 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: nhược, nhã
若 nghĩa là dường như, giống.
Nghĩa của 若
ruò
NHƯỢC- Dường như
- Giống
- Như
- Nếu
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 若
Đồng nghĩa
Từ ghép có 若
Thành ngữ có 若
- 若无其事 — Không lo lắng
- 若有所思 — Trông trầm ngâm; suy nghĩ sâu sắc
- 旁若无人 — Hành động như không có ai khác ở đó
- 受宠若惊 — Quá bất ngờ vì được cấp trên ưu ái (cách nói khiêm tốn)
- 欣喜若狂 — Vui mừng phát cuồng
- 若隐若现 — Mập mờ khó thấy
- 置若罔闻 — Làm ngơ như không nghe thấy (thành ngữ); giả vờ không nghe
- 呆若木鸡 — Ngây như gà gỗ (thành ngữ); nghĩa bóng: sững sờ
- 泰然自若 — Bình tĩnh và tự tin (thành ngữ); không lộ vẻ lo lắng
- 趋之若鹜 — Đổ xô như vịt (thành ngữ); đám đông cuồng loạn giành lấy thứ không thể có
- 判若两人 — Không còn là chính mình
- 口若悬河 — Miệng như thác đổ
- 若即若离 — Dường như không gần không xa
- 虚怀若谷 — Khiêm tốn và rộng mở (thành ngữ); khiêm nhường và cởi mở
- 奉若神明 — Tôn thờ ai như thần minh (thành ngữ); tôn kính
- 视若无睹 — Làm ngơ
- 门庭若市 — Sân trước nhộn nhịp như chợ
- 噤若寒蝉 — Im lặng vì sợ hãi
- 大智若愚 — Trí tuệ lớn có thể trông như ngu ngốc
- 固若金汤 — Kiên cố như thành trì bảo vệ bởi tường sắt và hào nước sôi
Câu ví dụ với 若
- 若她的姿态能再低一点就更完美了。 Nếu mũi của cô ngắn hơn một chút, cô sẽ khá đẹp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #483954
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
若 nghĩa là gì?
若 (ruò) nghĩa là dường như, giống.
若 đọc thế nào?
若 đọc là ruò (pinyin).
Âm Hán Việt của 若 là gì?
Âm Hán Việt của 若 là "nhược".