TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

全盘

quánpán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 全盤

Âm Hán Việt TOÀN BÀN

全盘 nghĩa là tổng thể, toàn diện.

Nghĩa của 全盘

quánpán

TOÀN BÀNDanh từphồn thể 全盤
  1. Tổng thể
  2. Toàn diện

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 全盘

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

全盘 nghĩa là gì?

全盘 (quánpán) nghĩa là tổng thể, toàn diện.

全盘 đọc thế nào?

全盘 đọc là quánpán (pinyin).

Âm Hán Việt của 全盘 là gì?

Âm Hán Việt của 全盘 là "toàn bàn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.