冲锋
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 衝鋒
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “xung phong” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
冲锋 nghĩa là xung phong, tấn công.
Nghĩa của 冲锋
chōngfēng
XUNG PHONGĐộng từphồn thể 衝鋒- Xung phong
- Tấn công
- Cuộc tấn công
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 冲锋
Đồng nghĩa
Từ ghép có 冲锋
Thành ngữ có 冲锋
- 冲锋陷阵 — Xung phong và phá vỡ phòng tuyến địch
Câu hỏi thường gặp
冲锋 nghĩa là gì?
冲锋 (chōngfēng) nghĩa là xung phong, tấn công.
冲锋 đọc thế nào?
冲锋 đọc là chōngfēng (pinyin).
Âm Hán Việt của 冲锋 là gì?
Âm Hán Việt của 冲锋 là "xung phong".