TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

冲锋

chōngfēng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 衝鋒

Âm Hán Việt XUNG PHONG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “xung phong” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

冲锋 nghĩa là xung phong, tấn công.

Nghĩa của 冲锋

chōngfēng

XUNG PHONGĐộng từphồn thể 衝鋒
  1. Xung phong
  2. Tấn công
  3. Cuộc tấn công

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 冲锋

Đồng nghĩa

Từ ghép có 冲锋

Thành ngữ có 冲锋

  • 冲锋陷阵 — Xung phong và phá vỡ phòng tuyến địch

Câu hỏi thường gặp

冲锋 nghĩa là gì?

冲锋 (chōngfēng) nghĩa là xung phong, tấn công.

冲锋 đọc thế nào?

冲锋 đọc là chōngfēng (pinyin).

Âm Hán Việt của 冲锋 là gì?

Âm Hán Việt của 冲锋 là "xung phong".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.