分拣
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 分揀
分拣 nghĩa là phân loại.
Nghĩa của 分拣
fēnjiǎn
Động từphồn thể 分揀- Phân loại (thư từ)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 分拣
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
分拣 nghĩa là gì?
分拣 (fēnjiǎn) nghĩa là phân loại.
分拣 đọc thế nào?
分拣 đọc là fēnjiǎn (pinyin).