TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

分拣

fēnjiǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 分揀

分拣 nghĩa là phân loại.

Nghĩa của 分拣

fēnjiǎn

Động từphồn thể 分揀
  1. Phân loại (thư từ)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 分拣

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

分拣 nghĩa là gì?

分拣 (fēnjiǎn) nghĩa là phân loại.

分拣 đọc thế nào?

分拣 đọc là fēnjiǎn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.