切换
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 切換
切换 nghĩa là chuyển đổi.
Nghĩa của 切换
qiēhuàn
THIẾT HOÁNĐộng từphồn thể 切換- Chuyển đổi
- Chuyển chế độ hoặc luồng dữ liệu
- Chuyển cảnh (sang cảnh mới)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 切换
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
切换 nghĩa là gì?
切换 (qiēhuàn) nghĩa là chuyển đổi.
切换 đọc thế nào?
切换 đọc là qiēhuàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 切换 là gì?
Âm Hán Việt của 切换 là "thiết hoán".