更改
giọng máy của trình duyệt
更改 nghĩa là thay đổi.
Nghĩa của 更改
gēnggǎi
CANH CẢIĐộng từ- Thay đổi
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 更改
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
更改 nghĩa là gì?
更改 (gēnggǎi) nghĩa là thay đổi.
更改 đọc thế nào?
更改 đọc là gēnggǎi (pinyin).
Âm Hán Việt của 更改 là gì?
Âm Hán Việt của 更改 là "canh cải".