改换门庭 — Cải thiện địa vị xã hội của gia đình bằng cách thăng tiến
Câu hỏi thường gặp
改换 nghĩa là gì?
改换 (gǎihuàn) nghĩa là thay đổi, chuyển sang.
改换 đọc thế nào?
改换 đọc là gǎihuàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 改换 là gì?
Âm Hán Việt của 改换 là "cải hoán".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.