TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

化学

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
huàxué giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 化學

Âm Hán Việt HÓA HỌC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hóa học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

化学 nghĩa là hóa học, chất hóa học.

Nghĩa của 化学

huàxué

HÓA HỌCDanh từ, Tính từphồn thể 化學
  1. Hóa học
  2. Chất hóa học
  3. Môn hóa học

Từ ghép có 化学

Câu ví dụ với 化学

  • 我讨厌化学。 Wǒ tǎoyàn huàxué.Tôi ghét hóa học (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #335051
  • 这里是普通中学的化学实验室。 Zhèlǐ shì pǔtōngzhōngxué de huàxué shíyànshì.Đây là một phòng thí nghiệm hoá học trong một ngôi trường cấp hai bình thường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13881292

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

化学 nghĩa là gì?

化学 (huàxué) nghĩa là hóa học, chất hóa học.

化学 đọc thế nào?

化学 đọc là huàxué (pinyin).

Âm Hán Việt của 化学 là gì?

Âm Hán Việt của 化学 là "hóa học".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.