化学
Phồn thể: 化學
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hóa học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
化学 nghĩa là hóa học, chất hóa học.
Nghĩa của 化学
huàxué
HÓA HỌCDanh từ, Tính từphồn thể 化學- Hóa học
- Chất hóa học
- Môn hóa học
Từ ghép có 化学
Câu ví dụ với 化学
- 我讨厌化学。 Wǒ tǎoyàn huàxué.Tôi ghét hóa học (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #335051
- 这里是普通中学的化学实验室。 Zhèlǐ shì pǔtōngzhōngxué de huàxué shíyànshì.Đây là một phòng thí nghiệm hoá học trong một ngôi trường cấp hai bình thường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13881292
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
化学 nghĩa là gì?
化学 (huàxué) nghĩa là hóa học, chất hóa học.
化学 đọc thế nào?
化学 đọc là huàxué (pinyin).
Âm Hán Việt của 化学 là gì?
Âm Hán Việt của 化学 là "hóa học".