TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

史

shǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SỬ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sử” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 口 (khẩu) · bộ số 30 Số nét: 5 Mọi âm Hán Việt của chữ: sử

史 nghĩa là lịch sử, sử sách.

Nghĩa của 史

shǐ

SỬ
  1. Lịch sử
  2. Sử sách
  3. Chức danh sử quan thời cổ đại ở Trung Quốc
  4. Sử học Biên niên

Shǐ

SỬtên riêng
  1. họ Họ Shǐ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 史

Đồng nghĩa

Từ ghép có 史

Thành ngữ có 史

  • 史无前例 — Chưa từng có trong lịch sử
  • 名垂青史 — Danh tiếng sẽ đi vào lịch sử (thành ngữ); nghĩa bóng: thành tựu sẽ được vinh danh mãi mãi
  • 以史为鉴 — Học từ lịch sử
  • 回顾历史 — Nhìn lại lịch sử

Câu hỏi thường gặp

史 nghĩa là gì?

史 (shǐ, shǐ) nghĩa là lịch sử, sử sách.

史 đọc thế nào?

史 đọc là shǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 史 là gì?

Âm Hán Việt của 史 là "sử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.