惧怕
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 懼怕
惧怕 nghĩa là lo sợ.
Nghĩa của 惧怕
jùpà
CỤ PHẠĐộng từphồn thể 懼怕- Lo sợ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 惧怕
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
惧怕 nghĩa là gì?
惧怕 (jùpà) nghĩa là lo sợ.
惧怕 đọc thế nào?
惧怕 đọc là jùpà (pinyin).
Âm Hán Việt của 惧怕 là gì?
Âm Hán Việt của 惧怕 là "cụ phạ".