只
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 秖, 隻, 祇, 衹
Bộ thủ: 口 (khẩu) · bộ số 30 Số nét: 5 Mọi âm Hán Việt của chữ: chỉ, chích, xích, kỳ
只 nghĩa là chỉ, chỉ đơn thuần.
Nghĩa của 只
zhǐ
CHỈ- Chỉ
- Chỉ đơn thuần
- Chỉ là
- Nhưng
zhī
phồn thể 秖- Hạt bắt đầu chín
zhī
CHÍCHphồn thể 隻- Lượng từ cho chim và một số động vật, một trong một cặp, một số dụng cụ, đồ chứa, v.v.
zhǐ
CHỈphồn thể 祇- Biến thể của 只 (zhǐ)
zhǐ
CHỈphồn thể 衹- Biến thể của 只 (zhǐ)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 只
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 只
Thành ngữ có 只
- 只字不提 — Không nói một lời nào về việc đó
- 只言片语 — Chỉ một hai lời; vài cụm từ rời rạc
- 只争朝夕 — Tranh thủ từng phút; tận dụng tối đa thời gian của mình
- 形单影只 — Cô đơn lạnh lẽo; đơn độc
- 只欠东风 — Tất cả những gì chúng ta cần là gió đông (thành ngữ); chỉ thiếu một yếu tố quan trọng nhỏ
- 三只手 — Kẻ móc túi
- 只说不做 — Chỉ nói mà không làm
- 只鸡斗酒 — Một con gà và một bình rượu (thành ngữ); nghĩa bóng: sẵn sàng cúng tế người đã khuất, hoặc tiếp đãi khách
- 斗酒只鸡 — Nghĩa đen một con gà và một bình rượu (thành ngữ); nghĩa bóng sẵn sàng cúng tế người đã khuất, hoặc chiêu đãi khách
- 独具只眼 — Nhìn thấy điều người khác không thấy
- 孤身只影 — Một thân cô đơn chỉ có cái bóng làm bạn
Câu ví dụ với 只
- 你就只抄了这么多张啊? Anh chỉ chép được có bây nhiêu trang thôi à?Tatoeba #3526222
- 我只知道这些。 Tôi chỉ biết thế thôi.Tatoeba #3526251
- 我只写了两行。 Tôi viết có hai dòng thôi.Tatoeba #3538041
- 你只会逃避生活问题。 bạn chỉ đang chạy thoát khỏi các vấn đề của cuộc sống (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #501364
- 汤姆的吃相象只猪. Tom ăn như lợn vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1401825
- 我只认识一百来个国字。 Tôi chỉ biết khoảng 100 chữ Hán. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13837444
- 只剩下很少纸张。 Còn rất ít giấy thừa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #346913
- 他只买对他会有用的东西。 Anh ấy chỉ mua những gì hữu ích với anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #674232
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
只 nghĩa là gì?
只 (zhǐ, zhī) nghĩa là chỉ, chỉ đơn thuần.
只 đọc thế nào?
只 đọc là zhǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 只 là gì?
Âm Hán Việt của 只 là "chỉ, chích".