TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

只

HSK 3HSK 3.0 cấp 1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
zhǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 秖, 隻, 祇, 衹

Âm Hán Việt CHỈ, CHÍCH
Bộ thủ: 口 (khẩu) · bộ số 30 Số nét: 5 Mọi âm Hán Việt của chữ: chỉ, chích, xích, kỳ

只 nghĩa là chỉ, chỉ đơn thuần.

Nghĩa của 只

zhǐ

CHỈ
  1. Chỉ
  2. Chỉ đơn thuần
  3. Chỉ là
  4. Nhưng

zhī

phồn thể 秖
  1. Hạt bắt đầu chín

zhī

CHÍCHphồn thể 隻
  1. Lượng từ cho chim và một số động vật, một trong một cặp, một số dụng cụ, đồ chứa, v.v.

zhǐ

CHỈphồn thể 祇
  1. Biến thể của 只 (zhǐ)

zhǐ

CHỈphồn thể 衹
  1. Biến thể của 只 (zhǐ)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 只

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 只

Thành ngữ có 只

  • 只字不提 — Không nói một lời nào về việc đó
  • 只言片语 — Chỉ một hai lời; vài cụm từ rời rạc
  • 只争朝夕 — Tranh thủ từng phút; tận dụng tối đa thời gian của mình
  • 形单影只 — Cô đơn lạnh lẽo; đơn độc
  • 只欠东风 — Tất cả những gì chúng ta cần là gió đông (thành ngữ); chỉ thiếu một yếu tố quan trọng nhỏ
  • 三只手 — Kẻ móc túi
  • 只说不做 — Chỉ nói mà không làm
  • 只鸡斗酒 — Một con gà và một bình rượu (thành ngữ); nghĩa bóng: sẵn sàng cúng tế người đã khuất, hoặc tiếp đãi khách
  • 斗酒只鸡 — Nghĩa đen một con gà và một bình rượu (thành ngữ); nghĩa bóng sẵn sàng cúng tế người đã khuất, hoặc chiêu đãi khách
  • 独具只眼 — Nhìn thấy điều người khác không thấy
  • 孤身只影 — Một thân cô đơn chỉ có cái bóng làm bạn

Câu ví dụ với 只

  • 你就只抄了这么多张啊? Anh chỉ chép được có bây nhiêu trang thôi à?Tatoeba #3526222
  • 我只知道这些。 Tôi chỉ biết thế thôi.Tatoeba #3526251
  • 我只写了两行。 Tôi viết có hai dòng thôi.Tatoeba #3538041
  • 你只会逃避生活问题。 bạn chỉ đang chạy thoát khỏi các vấn đề của cuộc sống (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #501364
  • 汤姆的吃相象只猪. Tom ăn như lợn vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1401825
  • 我只认识一百来个国字。 Tôi chỉ biết khoảng 100 chữ Hán. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13837444
  • 只剩下很少纸张。 Còn rất ít giấy thừa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #346913
  • 他只买对他会有用的东西。 Anh ấy chỉ mua những gì hữu ích với anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #674232

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

只 nghĩa là gì?

只 (zhǐ, zhī) nghĩa là chỉ, chỉ đơn thuần.

只 đọc thế nào?

只 đọc là zhǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 只 là gì?

Âm Hán Việt của 只 là "chỉ, chích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.