TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

孳乳

zīrǔ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TƯ NHŨ

孳乳 nghĩa là sinh sôi, sinh sản.

Nghĩa của 孳乳

zīrǔ

TƯ NHŨĐộng từ
  1. Sinh sôi (loại, khó khăn)
  2. Sinh sản
  3. Phát sinh (hợp chất)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 孳乳

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

孳乳 nghĩa là gì?

孳乳 (zīrǔ) nghĩa là sinh sôi, sinh sản.

孳乳 đọc thế nào?

孳乳 đọc là zīrǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 孳乳 là gì?

Âm Hán Việt của 孳乳 là "tư nhũ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.