宣明
giọng máy của trình duyệt
宣明 nghĩa là tuyên bố.
Nghĩa của 宣明
xuānmíng
TUYÊN MINHĐộng từ- Tuyên bố
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 宣明
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
宣明 nghĩa là gì?
宣明 (xuānmíng) nghĩa là tuyên bố.
宣明 đọc thế nào?
宣明 đọc là xuānmíng (pinyin).
Âm Hán Việt của 宣明 là gì?
Âm Hán Việt của 宣明 là "tuyên minh".