TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

寂

jì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỊCH
Bộ thủ: 宀 · bộ số 40 Số nét: 11 Mọi âm Hán Việt của chữ: tịch

寂 nghĩa là im lặng, cô đơn.

Nghĩa của 寂

jì

TỊCH
  1. Im lặng
  2. Cô đơn
  3. Tiếng Đài Loan đọc là jí

Từ ghép có 寂

Thành ngữ có 寂

  • 万籁俱寂 — Không một âm thanh nào được nghe thấy
  • 不甘寂寞 — Không muốn chịu cô đơn hoặc nhàn rỗi
  • 阒寂 — Tĩnh lặng

Câu hỏi thường gặp

寂 nghĩa là gì?

寂 (jì) nghĩa là im lặng, cô đơn.

寂 đọc thế nào?

寂 đọc là jì (pinyin).

Âm Hán Việt của 寂 là gì?

Âm Hán Việt của 寂 là "tịch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.