TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

庆

qìng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 慶

Âm Hán Việt KHÁNH
Bộ thủ: 广 (yểm) · bộ số 53 Số nét: 6 Cấu tạo: ⿸广大 Mọi âm Hán Việt của chữ: khánh, khanh, khương

庆 nghĩa là ăn mừng.

Nghĩa của 庆

qìng

KHÁNHphồn thể 慶
  1. Ăn mừng

Từ ghép có 庆

Thành ngữ có 庆

  • 弹冠相庆 — Phủi bụi mũ của ai đó (thành ngữ); ăn mừng khi được bổ nhiệm

Câu hỏi thường gặp

庆 nghĩa là gì?

庆 (qìng) nghĩa là ăn mừng.

庆 đọc thế nào?

庆 đọc là qìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 庆 là gì?

Âm Hán Việt của 庆 là "khánh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.