TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

强制

qiángzhì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 強制

Âm Hán Việt CƯỠNG CHẾ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cưỡng chế” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

强制 nghĩa là ép buộc, cưỡng chế, bị ép, cưỡng bức.

Nghĩa của 强制

qiángzhì

CƯỠNG CHẾĐộng từ, Tính từ, Phó từ, Danh từphồn thể 強制
  1. Ép buộc; cưỡng chế; bắt buộc
  2. Bị ép; cưỡng bức

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 强制

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

强制 nghĩa là gì?

强制 (qiángzhì) nghĩa là ép buộc, cưỡng chế, bị ép, cưỡng bức.

强制 đọc thế nào?

强制 đọc là qiángzhì (pinyin).

Âm Hán Việt của 强制 là gì?

Âm Hán Việt của 强制 là "cưỡng chế".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.