强盛 (qiángshèng) nghĩa là Hùng mạnh và thịnh vượng.
强盛 đọc thế nào?
强盛 đọc là qiángshèng (pinyin).
Âm Hán Việt của 强盛 là gì?
Âm Hán Việt của 强盛 là "cường thịnh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.