TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

彻

chè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 徹

Âm Hán Việt TRIỆT
Bộ thủ: 彳 (xích) · bộ số 60 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: triệt

彻 nghĩa là kỹ lưỡng, thấu suốt.

Nghĩa của 彻

chè

TRIỆTphồn thể 徹
  1. Kỹ lưỡng
  2. Thấu suốt
  3. Thấm nhuần
  4. Xuyên qua

Từ ghép có 彻

Thành ngữ có 彻

  • 彻头彻尾 — Từ đầu đến đuôi (thành ngữ); triệt để
  • 大彻大悟 — Đạt được giác ngộ tối cao hoặc niết bàn (Phật giáo)
  • 彻夜不眠 — Mất ngủ cả đêm
  • 通天彻地 — Biết hết mọi thứ dưới trời
  • 贯彻始终 — Làm đến cùng; thực hiện đến cuối cùng

Câu hỏi thường gặp

彻 nghĩa là gì?

彻 (chè) nghĩa là kỹ lưỡng, thấu suốt.

彻 đọc thế nào?

彻 đọc là chè (pinyin).

Âm Hán Việt của 彻 là gì?

Âm Hán Việt của 彻 là "triệt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.