贯彻
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 貫徹
贯彻 nghĩa là thực hiện, đưa vào thực tiễn.
Nghĩa của 贯彻
guànchè
QUÁN TRIỆTĐộng từphồn thể 貫徹- Thực hiện
- Đưa vào thực tiễn
- Tiến hành
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 贯彻
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 贯彻
- 贯彻始终 — Làm đến cùng; thực hiện đến cuối cùng
Câu hỏi thường gặp
贯彻 nghĩa là gì?
贯彻 (guànchè) nghĩa là thực hiện, đưa vào thực tiễn.
贯彻 đọc thế nào?
贯彻 đọc là guànchè (pinyin).
Âm Hán Việt của 贯彻 là gì?
Âm Hán Việt của 贯彻 là "quán triệt".