TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

贯彻

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
guànchè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 貫徹

Âm Hán Việt QUÁN TRIỆT

贯彻 nghĩa là thực hiện, đưa vào thực tiễn.

Nghĩa của 贯彻

guànchè

QUÁN TRIỆTĐộng từphồn thể 貫徹
  1. Thực hiện
  2. Đưa vào thực tiễn
  3. Tiến hành

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 贯彻

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 贯彻

  • 贯彻始终 — Làm đến cùng; thực hiện đến cuối cùng

Câu hỏi thường gặp

贯彻 nghĩa là gì?

贯彻 (guànchè) nghĩa là thực hiện, đưa vào thực tiễn.

贯彻 đọc thế nào?

贯彻 đọc là guànchè (pinyin).

Âm Hán Việt của 贯彻 là gì?

Âm Hán Việt của 贯彻 là "quán triệt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.